| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
6722
|
|
Hà Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Lưu Phú An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | 1457 | |||
|
6728
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 2012 | - | 1554 | - | w | ||
|
6731
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6732
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6733
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Ta Quang Dang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6740
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||