| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6709
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6710
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6711
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6713
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||
|
6718
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6720
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||