| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1553 | 1491 | |||
|
6642
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6645
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6646
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6647
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
6650
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6653
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6655
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6656
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6657
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1478 | |||
|
6658
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6659
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||