| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6623
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6625
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1773 | 1792 | |||
|
6627
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6628
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1503 | |||
|
6629
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1474 | - | |||
|
6630
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6632
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6633
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6638
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1408 | - | |||
|
6639
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
6640
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||