| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6603
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6605
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6607
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6608
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
6611
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6615
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6617
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6618
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||