DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 2002 1766 1682 1790 wi
662 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 2005 1766 1621 1679 i
663 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1766 1726 1728 w
664 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
665 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi
666 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
667 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
668 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700 i
669 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 2007 1763 1773 1743 i
670 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 2012 1762 1607 1674
671 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 2013 1762 1626 1637 i
672 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 2004 1761 1704 1722 wi
673 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1761 1682 1611
674 FIDE 12418218 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 2010 1761 1530 1646 w
675 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 2008 1761 1607 - i
676 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 1996 NA 1761 - - wi
677 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 2011 1760 1838 1760
678 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1760 1774 1717
679 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1760 1640 1736 w
680 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA,NI 1760 1773 1723 w