DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
662 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
663 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700
664 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 2007 1763 1773 1743 i
665 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 2012 1762 1724 1868 w
666 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 2012 1762 1641 -
667 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 2013 1762 1626 1637 i
668 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 2004 1761 1704 1722 wi
669 FIDE 12418218 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 2010 1761 1530 1646 w
670 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 2008 1761 1607 - i
671 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 1996 NA 1761 - - wi
672 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 2011 1760 1838 1760
673 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1760 1774 1717
674 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA;NI 1760 1802 1723 w
675 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 2008 1759 - 1738 i
676 FIDE 12406511 Phan Thị Mỹ Hương Nữ 2003 1759 1735 1707 w
677 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 2004 1758 1739 1765 i
678 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 2004 NA 1758 1819 1755
679 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1758 - -
680 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 1997 1758 - - wi