DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 27-05-2000 1764 - - i
662 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 10-04-2008 1764 1607 - i
663 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 20-04-1995 NA,DI 1764 1773 1700
664 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 26-07-2007 1763 1773 1742 i
665 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 15-08-2015 1763 - -
666 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 18-08-2015 1763 1878 1819
667 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 23-07-2013 1762 1626 1637 i
668 FIDE 12429252 Dương Ngọc Ngà Nữ 09-01-2014 1762 1732 1775 w
669 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 28-10-2013 1762 1817 1732
670 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 23-03-2004 1761 1704 1722 wi
671 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 25-03-1996 NA 1761 - - wi
672 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 19-12-2011 1760 1838 1760
673 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 14-05-2004 NA 1760 1774 1717
674 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 31-07-2008 1760 1824 1903 w
675 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 12-08-2004 NA 1759 1819 1756
676 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 03-05-2008 1759 - 1738 i
677 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 19-05-1997 NI 1759 - -
678 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 11-10-2004 1758 1739 1765 i
679 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 31-01-1997 1758 - - wi
680 FIDE 12421081 Mao Tuấn Dũng Nam 20-09-2009 1758 - - i