| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1471 | w | ||
|
6562
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6566
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6568
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6569
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6570
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6571
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6580
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||