| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1507 | |||
|
6523
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6525
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6529
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1794 | 1520 | |||
|
6530
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6532
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6536
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6539
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6540
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||