| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6502
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6506
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6508
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6513
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6518
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1478 | 1520 | |||
|
6519
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||