| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6505
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6508
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6509
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6514
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6519
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6520
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||