| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6482
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6483
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6486
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6488
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6489
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6490
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6492
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6493
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6494
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6495
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6496
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6497
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6498
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6499
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6500
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||