DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6481 FIDE 12463728 Nguyễn Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
6482 FIDE 12468592 Phạm Tiến Khoa Nam 2016 - 1456 -
6483 FIDE 12470384 Trương Chí Hiếu Nam 2014 - - -
6484 FIDE 12406384 Nguyễn Vĩnh An Nam 1991 - - -
6485 FIDE 561009008 Võ Cao Xuân Như Nữ 2017 - - - w
6486 FIDE 561009520 Nguyễn Phúc Minh Nam 2020 - - -
6487 FIDE 561009776 Đỗ Thị Thuỳ Dung Nữ 1986 - - - w
6488 FIDE 12473456 Phạm Nam Hải Nam 2017 - - -
6489 FIDE 12409200 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 2002 - - - w
6490 FIDE 561011312 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2003 - - -
6491 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6492 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6493 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - 1593 -
6494 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6495 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6496 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - - - w
6497 FIDE 12417904 Nguyễn Ngọc Song Linh Nữ 2010 - - - w
6498 FIDE 561021040 Phạm Hoàng Đông Hy Nam 2020 - - -
6499 FIDE 12419184 Lê Hoàng Minh Nam 1992 NA - - -
6500 FIDE 561021296 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -