DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6461 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
6462 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
6463 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
6464 FIDE 12485241 Lê Hiểu Khang Nam 2011 - 1706 1498
6465 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
6466 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
6467 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
6468 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -
6469 FIDE 12423289 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2011 - 1539 -
6470 FIDE 12490105 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 2009 - - -
6471 FIDE 12490873 Trần Trường Khang Nam 2018 - 1486 1490
6472 FIDE 12426105 Nguyễn Hữu Đức Long Nam 2012 - - -
6473 FIDE 12426873 Lê Bá Vương Nam 1990 NI - - -
6474 FIDE 12493945 Nguyễn Hồng Ân Nam 2017 - - -
6475 FIDE 12429945 Nguyễn Nam Thanh Nam 2014 - - -
6476 FIDE 12498041 Dương Thiên Ninh Nam 2011 - - -
6477 FIDE 12498297 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 - - -
6478 FIDE 12436089 Trần Anh Tùng Nam 2014 - - -
6479 FIDE 12439673 Phạm Hùng Cường Nam 2007 - 1404 -
6480 FIDE 12441465 Nguyễn Khánh Hoàng Nam 2000 - - -