| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 2012 | - | 1554 | - | |||
|
6444
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 1983 | - | - | 1827 | |||
|
6446
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
6447
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | - | 1474 | - | |||
|
6456
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6458
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6460
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||