| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6428
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
6432
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6438
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 2017 | - | - | 1401 | w | ||
|
6440
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||