| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6423
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6424
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6425
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6428
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6432
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6435
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||