| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1606 | |||
|
6403
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1441 | 1469 | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6405
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1719 | w | ||
|
6415
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6416
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6417
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6418
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6419
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||