DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 1991 1773 - - wi
642 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 2005 WCM 1773 1723 1756 w
643 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 2012 1772 1747 1663
644 FIDE 12431249 Trần Hải Triều Nam 2012 1772 1797 1820
645 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 2007 1772 1698 1748
646 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 1770 1797 1834
647 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967 1770 - - i
648 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 1769 1630 1660 i
649 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 1769 1575 -
650 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 2000 1769 1776 1765 wi
651 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 2004 NA 1769 - - w
652 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 2012 1767 1821 1916
653 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 2001 1767 - - wi
654 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 2002 1766 1682 1790 wi
655 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 2005 1766 1621 1666 i
656 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1766 1686 1799 w
657 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1766 1726 1728 w
658 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1765 1613 1540
659 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
660 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi