DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12437611 Lê Nguyễn Minh Trí Nam 18-01-2008 1773 1776 1778 i
642 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 30-11-1990 1773 - - wi
643 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 18-08-2012 1772 1747 1663
644 FIDE 12431249 Trần Hải Triều Nam 18-08-2012 1772 1775 1820
645 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 04-02-2007 1772 1698 1748
646 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 03-05-2005 WCM 1772 1746 1766 w
647 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 02-05-2016 1771 1686 1708
648 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 30-01-2012 1771 1575 -
649 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 14-04-2008 1770 1797 1834
650 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967-05-18 1770 - - i
651 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 17-01-2000 1769 1776 1765 wi
652 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 11-09-2004 NA 1769 - - w
653 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 25-02-2012 1768 1630 1660 i
654 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 02-08-2012 1767 1821 1916
655 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 07-02-2011 1767 1757 1691 w
656 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 01-07-2001 1767 - - wi
657 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 21-05-2002 1766 1682 1790 wi
658 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 30-11-2004 1766 1621 1669 i
659 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 21-09-2007 1765 1710 1674 i
660 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 16-10-1989 1764 - - wi