| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6386
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6387
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1614 | 1505 | |||
|
6390
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6393
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6398
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6399
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6400
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||