| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6362
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6363
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6364
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6365
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6366
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6367
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6368
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6369
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6370
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6371
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6373
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6374
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6375
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6376
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6380
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||