DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6341 FIDE 12465526 Hồ Nguyễn Vân Chi Nữ 2012 - - 1488 w
6342 FIDE 561003638 Trần Hữu Anh Minh Nam 2020 - - -
6343 FIDE 12403318 Đoàn Thanh Trúc Nữ 1996 - - - w
6344 FIDE 12470902 Phan Như Ngọc Nữ 2015 - - - w
6345 FIDE 12472182 Lương Gia Bảo Nam 2015 - - -
6346 FIDE 12406902 Nguyễn Quang Kim Yến Nữ 1999 - - - w
6347 FIDE 561009270 Trịnh Lê Hoài Đức Nam 1999 - - -
6348 FIDE 12408182 Nguyễn Phú Quang Nam 2002 - - -
6349 FIDE 561010294 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
6350 FIDE 561013110 Phan Nguyễn An Trung Nam 2000 - - -
6351 FIDE 12476790 Nguyễn Đặng Hoàng Quân Nam 2011 - - -
6352 FIDE 561013366 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
6353 FIDE 12478326 Mai Nguyễn Vân Khuê Nữ 2014 - - - w
6354 FIDE 12413046 Lê Ngọc Khánh Duy Nam 2005 - - -
6355 FIDE 12480118 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2015 - - -
6356 FIDE 12480630 Trần Quang Hải Phong Nam 2017 - - -
6357 FIDE 12480886 Nguyễn Hữu Kiên Nam 2014 - - 1401
6358 FIDE 12416630 Nguyễn Khánh Huy Nữ 2002 - - - w
6359 FIDE 12416886 Vũ Bích Phượng Nữ 2008 - - - w
6360 FIDE 12483702 Nguyễn Trọng Duy Nam 2014 - - -