| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6345
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6346
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6350
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6353
|
|
Đỗ Lương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6354
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Nguyễn Doãn Ý | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6357
|
|
Phạm Đại Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Lê Hà Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6359
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||