| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | 1488 | w | ||
|
6342
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6344
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6345
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6347
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6350
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6353
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6354
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6358
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6359
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6360
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||