DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6321 FIDE 12483435 Võ Nguyễn Tiến Dũng Nam 2013 - - -
6322 FIDE 12419435 Lê Tất Sang Nam 2007 - - -
6323 FIDE 561021547 Nguyễn Phạm Bảo Châu Nữ 2020 - - - w
6324 FIDE 12486507 Lê Đức Phúc Nam 2013 - - -
6325 FIDE 12421227 Nguyễn Văn Long Nam 1979 - - -
6326 FIDE 12421995 Nguyễn Văn Viễn Nam 1969 - - -
6327 FIDE 12490091 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2003 - - - w
6328 FIDE 12426091 Hoàng Quý Lâm Nam 2010 - - -
6329 FIDE 12493163 Nguyễn Bảo Minh Nam 2012 - 1589 1649
6330 FIDE 12429163 Trần Văn Đức Dũng Nam 2012 - 1735 1619
6331 FIDE 12496235 Nguyễn Huyên Thảo Nữ 2015 - - - w
6332 FIDE 12499307 Phạm Hạo Nhiên Nam 2016 - - -
6333 FIDE 12434027 Nguyễn Phú Hùng Nam 2004 - - -
6334 FIDE 12434795 Nguyễn Ngọc Cát Tường Nữ 2014 - 1597 1483 w
6335 FIDE 12437867 Nguyễn Hoàng Anh Khôi Nam 2010 - - -
6336 FIDE 12447595 Nguyễn An Giang Nữ 2010 - - - w
6337 FIDE 12454508 Trương Gia Hân Nữ 2013 - - - w
6338 FIDE 12461164 Nguyễn Thanh Phong Nam 1998 - - -
6339 FIDE 12464236 Võ Quỳnh Anh Nữ 2014 - - - w
6340 FIDE 561002348 Vũ Đăng Khoa Nam 2019 - - -