| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6302
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6307
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6308
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | 1458 | |||
|
6309
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6311
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6312
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6313
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6315
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6316
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6318
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||