| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | 1438 | w | ||
|
6302
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1491 | 1632 | |||
|
6303
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6305
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6308
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6311
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6312
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6314
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6317
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||