DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6281 FIDE 12482676 Hoàng Trung Đức Nam 2007 - - -
6282 FIDE 12418420 Đồng Khánh Huyền Nữ 2010 - - - w
6283 FIDE 12418676 Nguyễn Mai Linh Nữ 2010 - - - w
6284 FIDE 12420212 Lê Tuấn Anh Nam 2000 - - -
6285 FIDE 12485748 Bùi Nguyên Khang Nam 2018 - - -
6286 FIDE 12420980 Lê Sỹ Toàn Nam 1991 - - -
6287 FIDE 12495220 Phạm Minh Hiếu Nam 2019 - - -
6288 FIDE 12495476 Nguyễn Trần Chương Nam 2014 - - -
6289 FIDE 12430196 Vương Minh Trí Nam 2008 - - -
6290 FIDE 12433012 Đinh Mẫn Nghi Nữ 2010 - - 1568 w
6291 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 - - -
6292 FIDE 12433268 Trương Gia Phong Nam 2012 - 1485 -
6293 FIDE 12433780 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
6294 FIDE 12436852 Trần Hoàng Long Nam 1999 - - -
6295 FIDE 12437620 Lê Thanh Huy Nam 2011 - - -
6296 FIDE 12441716 Nguyễn Trần Diệu Anh Nữ 2012 - - - w
6297 FIDE 12446068 Trần Anh Quân Nam 2012 - - -
6298 FIDE 12446580 Lê Trọng Minh Nam 2014 - - -
6299 FIDE 12449652 Đặng Gia Nguyên Nam 2015 - - -
6300 FIDE 12451444 Trịnh Gia Huy Nam 2011 - - -