| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6282
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6283
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6284
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6292
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6297
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6299
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6300
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||