| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6242
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1406 | 1509 | w | ||
|
6244
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6253
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 2011 | - | 1509 | 1575 | |||
|
6257
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
6258
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
6259
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||