| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6244
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6253
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6259
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6260
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||