| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6222
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6227
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6228
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6236
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6237
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6240
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||