DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6221 FIDE 12410985 Lê Khắc Hoàng Tuấn Nam 2007 - - -
6222 FIDE 561013609 Nguyễn Lan Hương Nữ 1987 - - - w
6223 FIDE 12415081 Lâm Kỳ Sơn Nam 2007 - - -
6224 FIDE 561018473 Wang Chấn Lực Nam 2014 - - -
6225 FIDE 12482153 Vũ Hoàng Quân Nam 2012 - 1440 1484
6226 FIDE 12418153 Đặng Trần Minh Phúc Nam 2007 - - -
6227 FIDE 561020265 Nguyễn Trần Hải Đăng Nam 2018 - - -
6228 FIDE 12485225 Lê Anh Đăng Nam 2008 - - -
6229 FIDE 12485993 Lê Tiến Minh Nam 2014 - - -
6230 FIDE 12423017 Vương Hồng Cường Nam 1983 - - -
6231 FIDE 12423785 Nguyễn Anh Quân Nam 2007 - - -
6232 FIDE 12490601 Trương Thiên Long Nam 2008 - - -
6233 FIDE 12490857 Nguyễn Dương Phúc Nam 2019 - - -
6234 FIDE 12426601 Lưu Minh Đức Nam 2009 - - -
6235 FIDE 12426857 Trần Thanh Tân Nam 1989 DI - - -
6236 FIDE 12493929 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2018 - - -
6237 FIDE 12429929 Nguyễn Minh Đan Nữ 2011 - 1437 1495 w
6238 FIDE 12498025 Lê Xuân Kiên Nam 2017 - - -
6239 FIDE 12498793 Lê Uyên Lê Nữ 2016 - - - w
6240 FIDE 12436585 Trần Bửu Duyên Nam 1982 - - -