| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6223
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6226
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6227
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6236
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6238
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6240
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||