| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6205
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1445 | |||
|
6210
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6213
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6214
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||
|
6220
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||