| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6202
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1474 | 1748 | |||
|
6204
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6205
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6208
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1635 | - | |||
|
6210
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6211
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6216
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6217
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1700 | |||
|
6219
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||