DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
622 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
623 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1789 1794 1913
624 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi
625 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 2012 1787 1764 1846
626 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 1994 1786 1809 -
627 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2000 1786 1849 - i
628 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 2001 1786 1799 1728 wi
629 FIDE 12404225 Lâm Tuyết Mai Nam 1949 1785 1762 1773 i
630 FIDE 12430846 Đặng Tuấn Nguyên Nam 2001 NA 1785 1670 - i
631 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 2012 1784 1642 1658 w
632 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 2003 1782 - - i
633 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1781 1779 - i
634 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 2003 1781 1621 1659
635 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 2012 1781 1675 1546
636 FIDE 12431672 Trần Tường Quang Đăng Nam 2009 1780 1584 1545 i
637 FIDE 12436283 Tạ Thiết Hoàng Nam 2005 1780 1717 1699
638 FIDE 12424390 Trần Nguyễn Mỹ Tiên Nữ 2007 1780 1921 1869 wi
639 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 1989 1779 1747 - i
640 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1778 1765 1767 w