DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1800 1913 1831
622 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
623 FIDE 12442666 Lý Khả Hân Nữ 2016 1799 1666 1718 w
624 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1799 1909 1852 w
625 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
626 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1797 1814 1819 w
627 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 1797 - - i
628 FIDE 12473081 Phan Nguyễn Minh Khang Nam 2009 1797 1700 1571
629 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 2007 1797 1737 1737 i
630 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1796 1730 1856 w
631 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi
632 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 1996 1795 - - wi
633 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 2006 1794 1780 1815 i
634 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1752 1853 i
635 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi
636 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
637 FIDE 12427764 Vũ Nguyễn Bảo Linh Nữ 2011 1794 1820 1918 w
638 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1793 1839 1764 wi
639 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
640 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi