| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6185
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Trần Huy Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6191
|
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1980 | - | 1766 | - | |||
|
6193
|
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Hoàng Thiên | Nam | 1984 | IA | - | - | - | ||
|
6195
|
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6197
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||