| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6182
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Phan Công Bảo Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6193
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6196
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6197
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6200
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||