DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6161 FIDE 12458600 Nguyễn Trịnh Viết Ngữ Nam 2014 - - -
6162 FIDE 12458856 Nguyễn Xuân Cát Nam 2004 - - -
6163 FIDE 12460648 Tạ Gia Bảo Nam 2015 - 1441 -
6164 FIDE 12466280 Nguyễn Thị An Nguyên Nữ 2013 - - - w
6165 FIDE 12468584 Nguyễn Hải Phong Nam 2011 - - -
6166 FIDE 561006440 Lê Công Hiếu Nam 2013 - - -
6167 FIDE 12470120 Đỗ Quang Vinh Nam 2010 - - -
6168 FIDE 561006696 Trương Minh Quang Nam 2015 - - -
6169 FIDE 12470376 Trịnh Minh Cường Nam 2014 - - -
6170 FIDE 12406376 Nguyễn Văn Tới Nam 1990 - - -
6171 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
6172 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6173 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 -
6174 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
6175 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
6176 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
6177 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
6178 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
6179 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
6180 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -