| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6146
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1484 | 1558 | |||
|
6147
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6150
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6151
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6160
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||