| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 02-07-2015 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 20-11-2003 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 09-05-2014 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 26-04-2011 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 05-11-2015 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 28-04-2015 | - | 1406 | 1719 | w | ||
|
6132
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 22-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
6133
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 17-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
6134
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 27-01-1995 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 05-10-2016 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 01-03-2008 | - | 1727 | 1473 | |||
|
6137
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 01-01-1979 | DI | - | - | - | ||
|
6138
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 14-11-2005 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 11-09-2011 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||