| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
6122
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6123
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6124
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6125
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6126
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6128
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6130
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6131
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6133
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6134
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||
|
6137
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
6140
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||