| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6110
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | 1505 | |||
|
6112
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6115
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6118
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6120
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||