| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 08-12-2012 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 19-03-1999 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 09-04-2009 | - | - | - | w | ||
|
6104
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 27-07-2018 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 12-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
6106
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 09-07-2016 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965-11-29 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 06-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
6109
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 11-04-2013 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 13-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 26-08-2007 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 09-08-2013 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 24-07-2017 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 13-02-2018 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 29-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
6116
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 25-10-2009 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 07-02-1993 | - | - | - | w | ||
|
6118
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 13-11-2012 | - | 1673 | 1607 | |||
|
6119
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 09-12-2017 | - | 1441 | 1490 | |||
|
6120
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 23-07-2015 | - | - | - | w | ||