| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6043
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6044
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
6046
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6052
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6053
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1535 | - | w | ||
|
6055
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
6058
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||