| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6042
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6043
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1411 | |||
|
6046
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6047
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1486 | w | ||
|
6048
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6050
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6051
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6052
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6055
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6058
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6059
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||