| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
6023
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
6027
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Thân Hải Long | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
6031
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
6034
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6040
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||