| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
6009
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
6011
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1480 | |||
|
6012
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | 1464 | |||
|
6014
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
6016
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6018
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1836 | 1677 | |||
|
6019
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6020
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||