| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5982
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5984
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5985
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5986
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
5988
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5989
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5991
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5996
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5997
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5998
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||