DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5961 FIDE 12445282 Nguyễn Hải Minh Nam 2016 - - -
5962 FIDE 12446050 Đỗ Nhật Minh Nam 2012 - - -
5963 FIDE 12448354 Nguyễn Gia Thành Nam 2013 - - -
5964 FIDE 12449890 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
5965 FIDE 12450146 Lê Ngọc Hân Nữ 2014 - 1402 1506 w
5966 FIDE 12462179 Hoàng Ngọc Dũng Nam 2016 - - -
5967 FIDE 12462691 Lâm Hưng Thiên Trang Nữ 2015 - - - w
5968 FIDE 561000035 Hồ Ngọc Tuấn Vũ Nam 1990 - - -
5969 FIDE 12465763 Phạm Thanh Phúc Nam 1983 - - -
5970 FIDE 561003107 Hoàng Ngô Bảo Châu Nam 2011 - - -
5971 FIDE 561003875 Phan Hoàng Khánh Nam Nam 2016 - - -
5972 FIDE 12468835 Lưu Hoàng Khiêm Nam 2012 - - -
5973 FIDE 561006947 Vũ Duy Quang Nam 2008 - 1725 -
5974 FIDE 12470627 Châu Thiện Nhân Nam 2008 - 1741 -
5975 FIDE 12406627 Đinh Thảo Vy Nữ 2002 - - - w
5976 FIDE 12475491 Đàm Phú Bình Nam 2014 - 1572 -
5977 FIDE 12478563 Đỗ Tuấn Anh Nam 2002 NA - - -
5978 FIDE 12413283 Nguyễn Hương Giang Nữ 2006 - - - w
5979 FIDE 561016675 Phạm Minh Quang Nam 2020 - - -
5980 FIDE 12480355 Nguyễn Trần Mi Sa Nữ 2014 - - - w