| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
5942
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5943
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
5945
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5948
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5956
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
5958
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
5959
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5960
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||