| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5942
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5945
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
5948
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5952
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5953
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5955
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5956
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||