| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5930
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5933
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5934
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5936
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5938
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||