| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
5822
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5823
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5830
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5833
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5836
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||