| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5802
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5804
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5806
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5808
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5809
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5811
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5813
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5815
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5816
|
|
Từ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5818
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5819
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||