DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
581 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 1997 WFM 1807 1891 1836 w
582 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 2002 1805 1790 1896 wi
583 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 1989 1804 - - wi
584 FIDE 12452580 Trần Phúc Nguyên Nam 2008 1804 - -
585 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 2015 WCM 1804 1739 1865 w
586 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 1993 1803 1778 1840
587 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 2008 1803 1973 2001
588 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 1999 1802 - - i
589 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 2008 1802 - - i
590 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
591 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
592 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i
593 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
594 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
595 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1798 1789 1747
596 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 1797 - - i
597 FIDE 12473081 Phan Nguyễn Minh Khang Nam 2009 1797 1700 1571
598 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 2007 1797 1737 1737 i
599 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 2006 WCM 1796 1738 1741 w
600 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi