DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
581 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 2009 1809 1768 1853
582 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 2010 1809 1632 1669 i
583 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 2003 1808 1805 1889
584 FIDE 12417726 Phạm Minh Hiếu Nam 2008 1808 1770 1881
585 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 2002 1807 1828 1825 i
586 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 1997 WFM 1807 1891 1836 wi
587 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 2016 1806 1957 1729
588 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 2002 1805 1790 1896 wi
589 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 1989 1804 - - wi
590 FIDE 12452580 Trần Phúc Nguyên Nam 2008 1804 - -
591 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 2008 1803 1971 1957
592 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 1999 1802 - - i
593 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 2008 1802 - - i
594 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
595 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
596 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i
597 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
598 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
599 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1798 1789 1829
600 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1797 1656 1604