| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
581
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | 1809 | 1768 | 1853 | |||
|
582
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 2010 | 1809 | 1632 | 1669 | i | ||
|
583
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2003 | 1808 | 1805 | 1889 | |||
|
584
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2008 | 1808 | 1770 | 1881 | |||
|
585
|
|
Ngô Quang Trung | Nam | 2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
|
586
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | wi | |
|
587
|
|
Vương Tuấn Khoa | Nam | 2016 | 1806 | 1957 | 1729 | |||
|
588
|
|
Lê Thùy An | Nữ | 2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
|
589
|
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 1989 | 1804 | - | - | wi | ||
|
590
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2008 | 1804 | - | - | |||
|
591
|
|
Vũ Bá Khôi | Nam | 2008 | 1803 | 1971 | 1957 | |||
|
592
|
|
Lê Đình Khang | Nam | 1999 | 1802 | - | - | i | ||
|
593
|
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 2008 | 1802 | - | - | i | ||
|
594
|
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 1999 | 1802 | - | - | wi | ||
|
595
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 1998 | 1802 | - | - | |||
|
596
|
|
Đoàn Nguyễn Trung Tín | Nam | 2000 | 1800 | - | - | i | ||
|
597
|
|
Trần Quang Anh Thuận | Nam | 2003 | 1799 | - | - | i | ||
|
598
|
|
Tô Ngọc Minh | Nam | 1986 | 1798 | - | 1804 | i | ||
|
599
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2009 | 1798 | 1789 | 1829 | |||
|
600
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Trí | Nam | 2013 | 1797 | 1656 | 1604 | |||