| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5762
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5763
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5764
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5765
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5769
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5772
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5773
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1579 | 1479 | |||
|
5774
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5775
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5776
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5778
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5779
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5780
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||