| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5744
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | 1545 | |||
|
5745
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1512 | - | |||
|
5746
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5747
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5749
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||