| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 05-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 28-11-2019 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 17-01-2020 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 30-11-1975 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 28-02-2006 | - | 1552 | - | |||
|
5727
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 24-06-2000 | NA | - | - | - | ||
|
5728
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 12-03-2002 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 26-09-2009 | - | 1562 | - | |||
|
5731
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 14-05-2009 | - | 1537 | - | |||
|
5732
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 17-06-1987 | NA | - | - | - | ||
|
5734
|
|
Đào Thành Công | Nam | 05-09-2001 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 07-04-1983 | NI | - | - | - | ||
|
5736
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 01-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
5737
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 14-10-2018 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 20-10-1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5739
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 10-06-1987 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 20-08-2015 | - | - | - | |||