| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5703
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1655 | - | |||
|
5706
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5708
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5710
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5712
|
|
Phạm Đại Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5715
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5718
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5719
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5720
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||