| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Trần Trí Long | Nam | 16-08-2008 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 09-11-2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
5684
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 24-09-2009 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 21-03-2010 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 13-04-2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
5687
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 20-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
5689
|
|
Tô Kiến An | Nam | 02-07-2013 | - | 1492 | 1632 | |||
|
5690
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 26-12-2014 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 16-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
5692
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 10-03-1987 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 15-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
5695
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 06-09-1996 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 14-09-2013 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 25-03-2018 | - | 1524 | - | |||
|
5698
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 12-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
5699
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 06-11-2014 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 01-01-1985 | DI | - | - | - | ||