| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5662
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5663
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5664
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5665
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5667
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1883 | 1711 | |||
|
5668
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5670
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5671
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5672
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5673
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5674
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5675
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5676
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5677
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5679
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5680
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||