| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5645
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5646
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5653
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
5660
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||