| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 20-12-2012 | - | 1471 | - | |||
|
5642
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 20-11-1991 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 14-03-2016 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 01-07-2012 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Lê Minh | Nam | 27-06-2015 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 06-04-2018 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
5648
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 07-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
5649
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958-01-01 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 28-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
5653
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 26-04-2003 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
5657
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 10-09-2017 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 10-10-2012 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 16-10-2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
5660
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 19-05-2017 | - | - | - | w | ||