| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 04-10-2008 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 30-11-2019 | - | - | - | |||
|
5623
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 09-01-2009 | - | - | - | |||
|
5624
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 15-03-1989 | DI | - | - | - | ||
|
5625
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 01-12-2018 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 09-06-2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
5627
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 02-05-2017 | - | - | - | |||
|
5628
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 29-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
5629
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 28-02-1982 | - | - | - | |||
|
5630
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 10-08-2008 | - | - | - | |||
|
5631
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 23-08-2010 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 08-11-1982 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 29-10-2014 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
|
5636
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 05-01-2011 | - | - | - | |||
|
5638
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 18-10-2015 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
|
5640
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 16-03-2018 | - | - | - | |||