| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5623
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5624
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1434 | |||
|
5625
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5627
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5628
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5629
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5630
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5631
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5636
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5638
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5640
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||