| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5602
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5604
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5607
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5609
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5610
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5618
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Lê Hoàng Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||