DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5601 FIDE 561007706 Nguyễn Hoàng Lan Nữ 2010 - - - w
5602 FIDE 12405850 Nguyễn Hoàng Thành Nam 2000 - - -
5603 FIDE 561011290 Trần Nguyễn Tuệ Nhi Nữ 2017 - - - w
5604 FIDE 561014362 Nguyễn Đình Trinh Đạt Nam 2003 - - -
5605 FIDE 561015130 Đỗ Hoàng Linh Nam 2008 - - -
5606 FIDE 12479322 Trần Quốc Huy Nam 2011 - - -
5607 FIDE 12414042 Lê Hoàng Nam 2003 - - -
5608 FIDE 12479578 Lê Hữu Thiện Long Nam 2017 - - 1455
5609 FIDE 12414298 Đặng Hữu Bình Nam 2006 - - -
5610 FIDE 561017434 Nguyễn Vũ Hoàng Dũng Nam 2017 - - -
5611 FIDE 12481114 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2013 - - -
5612 FIDE 12481882 Trần Minh Trí Nam 2012 - - -
5613 FIDE 561018970 Phạm Nhật Bảo Long Nam 2011 - - -
5614 FIDE 12417114 Tô Minh Nam 2006 - - -
5615 FIDE 12482650 Hoàng Tiến Nhật Nam 2011 - - -
5616 FIDE 12417882 Nguyễn Khưu Gia Bảo Nam 2007 - - -
5617 FIDE 12418650 Ngô Hà Phương Nữ 2008 - - - w
5618 FIDE 12484954 Nguyễn Văn Hiếu Nam 2004 - - -
5619 FIDE 561022810 Lê Hoàng Gia Khánh Nam 2020 - - -
5620 FIDE 12422746 Phạm Tuấn Anh Nam 1983 NI - - -