| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 18-07-2017 | - | 1553 | 1458 | |||
|
5603
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 25-12-1998 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 25-08-2014 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 16-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
5606
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 10-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
5607
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 04-02-2002 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 15-10-2016 | - | - | - | |||
|
5610
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 19-08-2014 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 13-08-2002 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 05-01-2007 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 04-12-2007 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 09-12-2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5616
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 27-02-2014 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 08-05-1983 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||