| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
561
|
|
Nguyễn Hữu Bích Khoa | Nữ | 15-03-2003 | 1816 | - | - | wi | ||
|
562
|
|
Nguyễn Khắc Bảo An | Nam | 07-01-2011 | 1816 | 1873 | 1895 | |||
|
563
|
|
Lê Trần Minh Nhật | Nam | 10-06-1990 | NA;FI | 1816 | - | - | i | |
|
564
|
|
Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 27-12-2013 | 1815 | 1765 | 1738 | w | ||
|
565
|
|
Trương Thanh Vân | Nữ | 10-02-2012 | 1814 | 1786 | 1753 | w | ||
|
566
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 12-02-2004 | NA | 1813 | - | - | wi | |
|
567
|
|
Phạm Hoàng Nam Anh | Nam | 26-08-2009 | 1813 | 1743 | 1838 | i | ||
|
568
|
|
Nguyễn Phước Thanh | Nam | 30-11-1990 | 1813 | - | - | i | ||
|
569
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 28-05-2009 | 1813 | 1765 | 1853 | |||
|
570
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 01-09-2004 | 1812 | 1687 | 1710 | i | ||
|
571
|
|
Hoàng Minh Thư | Nữ | 01-09-2000 | 1812 | - | - | wi | ||
|
572
|
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 26-10-2010 | 1811 | 1729 | 1613 | |||
|
573
|
|
Nguyễn Phúc Thành | Nam | 30-10-2006 | 1810 | 1757 | 1774 | i | ||
|
574
|
|
Lưu Quốc Việt | Nam | 15-02-2008 | 1810 | 1748 | - | i | ||
|
575
|
|
Đỗ Đinh Hồng Chinh | Nữ | 09-05-2004 | 1810 | 1761 | 1693 | w | ||
|
576
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 31-03-2003 | 1809 | 1805 | 1874 | |||
|
577
|
|
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Nam | 18-06-2011 | 1809 | 1881 | 2005 | |||
|
578
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 08-06-2010 | 1809 | 1632 | 1668 | i | ||
|
579
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 06-07-1997 | WFM | 1808 | 1891 | 1836 | w | |
|
580
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 01-09-2009 | 1808 | 1649 | 1839 | |||